凶险[xiōng xiǎn] [凶 险]Lưu từKhácnguy hiểm; tàn nhẫn; phản trắcChữ trong từ凶xiōngác độc险xiǎnnguy hiểmTừ cùng chữ:保险bǎo xiǎnHSK 3bảo hiểm危险wēi xiǎnHSK 3nguy hiểm风险fēng xiǎnHSK 3rủi ro凶手xiōng shǒuHSK 6kẻ sát nhân冒险mào xiǎnHSK 8mạo hiểm惊险jīng xiǎnHSK 8nguy hiểm艰险jiān xiǎnHSK 8khó khăn và nguy hiểm凶恶xiōng èHSK 9dữ dội凶残xiōng cánHSK 9man rợXem thêm (3)Từ cận nghĩa:危险wēi xiǎnHSK 3nguy hiểm悬xuánHSK 6treo险xiǎnHSK 6nguy hiểm惊险jīng xiǎnHSK 8nguy hiểm危wēinguy hiểm阽diànnguy hiểm陧niènguy hiểm险恶xiǎn ènguy hiểm险情xiǎn qíngnguy hiểm