险情
[xiǎn qíng] [险 情]
nguy hiểm; tình huống nguy hiểm
遇到危险情况,应该马上报警求助。
yù dào wēi xiǎn qíng kuàng, yīng gāi mǎ shàng bào jǐng qiú zhù.Khi gặp tình huống nguy hiểm, nên báo cảnh sát ngay để được giúp đỡ.
面对突发险情,搜救人员万分焦急。
miàn duì tū fā xiǎn qíng, sōu jiù rén yuán wàn fēn jiāo jí.Đối mặt với tình huống nguy hiểm bất ngờ, lực lượng tìm kiếm cứu nạn vô cùng sốt ruột.
经验丰富的船员们迅速控制住了险情。
jīng yàn fēng fù de chuán yuán men xùn sù kòng zhì zhù le xiǎn qíng.Những thủy thủ giàu kinh nghiệm đã nhanh chóng khống chế tình huống nguy hiểm.