居心险恶[jū xīn xiǎn è] [居 心 险 恶]Lưu từKháccó động cơ nham hiểmChữ trong từ居jūcư trú心xīntim险xiǎnnguy hiểm恶èácTừ cùng chữ:居住jū zhùHSK 4cư trú居民jū mínHSK 4cư dân居然jū ránHSK 5không ngờ厌恶yàn wùHSK 6ghê tởm罪恶zuì èHSK 6tội ác丑恶chǒu èHSK 7xấu xí可恶kě wùHSK 8đáng ghê tởm居民楼jū mín lóuHSK 8tòa nhà chung cư居高临下jū gāo lín xiàHSK 8nghĩa đen: ở vị trí cao, nhìn xuống cảnh bên dưới (thành ngữ)Xem thêm (2)