阿乡[ā xiāng] [阿 乡]Lưu từKhác(khẩu ngữ) người nông thôn; mộc mạcChữ trong từ阿ātiền tố dùng trước tên đơn âm, thuật ngữ quan hệ họ hàng, v.v. để bi…乡xiāngnông thônTừ cùng chữ:家乡jiā xiāngHSK 3quê hương故乡gù xiāngHSK 3quê hương阿姨ā yíHSK 4dì (chị em của mẹ)城乡chéng xiāngHSK 6thành thị và nông thôn老乡lǎo xiāngHSK 6người cùng thị trấn阿拉伯语Ā lā bó yǔHSK 7ngôn ngữ Ả Rập下乡xià xiāngHSK 9về nông thôn