阿法尔沙漠[ā fǎ ěr shā mò] [阿 法 尔 沙 漠]Lưu từKhácSa mạc Afar, miền Nam EthiopiaChữ trong từ阿ātiền tố dùng trước tên đơn âm, thuật ngữ quan hệ họ hàng, v.v. để bi…法fǎpháp luật尔ěrnhư vậy沙shāhạt漠mòsa mạcTừ cùng chữ:阿姨ā yíHSK 4dì (chị em của mẹ)沙漠shā mòHSK 5sa mạc阿拉伯语Ā lā bó yǔHSK 7ngôn ngữ Ả Rập冷漠lěng mòHSK 8lạnh lùng và thờ ơ với ai đó