阿飞[ā fēi] [阿 飞]Lưu từKháclưu manh; côn đồ; thanh niên quậy pháChữ trong từ阿ātiền tố dùng trước tên đơn âm, thuật ngữ quan hệ họ hàng, v.v. để bi…飞fēibayTừ cùng chữ:起飞qǐ fēiHSK 2(của máy bay) cất cánh阿姨ā yíHSK 4dì (chị em của mẹ)不翼而飞bù yì ér fēiHSK 7biến mất không dấu vết阿拉伯语Ā lā bó yǔHSK 7ngôn ngữ Ả RậpTừ cận nghĩa:恶徒è túlưu manh痞子pǐ zilưu manh流里流气liú li liú qìlưu manh