流里流气[liú li liú qì] [流 里 流 气]Lưu từKháclưu manh; côn đồChữ trong từ流liúchảy里lǐlót流liúchảy气qìkhíTừ cùng chữ:天气tiān qìHSK 1thời tiết生气shēng qìHSK 1nổi giận不客气bù kè qiHSK 1không có chi流利liú lìHSK 2lưu loát流行liú xíngHSK 2(về bệnh truyền nhiễm, v.v.) lan truyền空气kōng qìHSK 2không khí力气lì qiHSK 4sức lực勇气yǒng qìHSK 4can đảm暖气nuǎn qìHSK 4hệ thống sưởi trung tâmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:恶徒è túlưu manh痞子pǐ zilưu manh阿飞ā fēilưu manh