痞子[pǐ zi] [痞 子]Lưu từKháclưu manh; côn đồChữ trong từ痞pǐtáo bón子zǐcon traiTừ ghép:痞子蔡pǐ zi càiRowdy Cai (1969-), nhà văn Internet Đài LoanTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:恶徒è túlưu manh阿飞ā fēilưu manh流里流气liú li liú qìlưu manh