恶徒[è tú] [恶 徒]Lưu từKháclưu manh; người xấuChữ trong từ恶èác徒túđệ tửTừ cùng chữ:恶心ě xinHSK 4buồn nôn匪徒fěi túHSK 6tên cướp恶劣è lièHSK 7tồi tệ恶化è huàHSK 7trở nên tồi tệ恶性è xìngHSK 7ác tính恶意è yìHSK 7ác ý歹徒dǎi túHSK 7kẻ ácTừ cận nghĩa:痞子pǐ zilưu manh阿飞ā fēilưu manh流里流气liú li liú qìlưu manh