陈腐[chén fǔ] [陈 腐]Lưu từKhácnhàm chán; sáo rỗng; trống rỗng và nhàm chánChữ trong từ陈chénbày ra腐fǔphân huỷTừ cùng chữ:豆腐dòu fuHSK 4đậu phụ陈列chén lièHSK 7trưng bày陈旧chén jiùHSK 7lỗi thời陈述chén shùHSK 7một sự khẳng địnhTừ cận nghĩa:没意思méi yì siHSK 8nhàm chán乏味fá wèinhàm chán无趣wú qùnhàm chán没有意思méi yǒu yì sinhàm chán