无趣[wú qù] [无 趣]Lưu từKhácnhàm chán; vô vị; không màu sắcChữ trong từ无wúkhông có趣qùthú vịTừ cùng chữ:乐趣lè qùHSK 4thích thú兴趣xìng qùHSK 4hứng thú (mong muốn biết về gì đó)无数wú shùHSK 4vô số无法wú fǎHSK 4không thể无聊wú liáoHSK 4chán无论wú lùnHSK 4dù thế nào đi nữa无限wú xiànHSK 4không giới hạn有趣yǒu qùHSK 4thú vị感兴趣gǎn xìng qùHSK 4cảm thấy hứng thúXem thêm (3)Từ cận nghĩa:没意思méi yì siHSK 8nhàm chán乏味fá wèinhàm chán陈腐chén fǔnhàm chán没有意思méi yǒu yì sinhàm chán