没有意思[méi yǒu yì si] [没 HỮU 意 思]Lưu từKhácnhàm chán; không thú vịChữ trong từ没méikhông有yǒuHỮUcó意yìý tưởng思sīsuy nghĩTừ cùng chữ:没有méi yǒuHSK 1không có没事儿méi shì rHSK 1có thời gian rảnh没什么méi shén meHSK 1không có gì没关系méi guān xiHSK 1không sao đâu意思yì siHSK 2ý tưởng有意思yǒu yì siHSK 2thú vị不好意思bù hǎo yì siHSK 2cảm thấy xấu hổ没用méi yòngHSK 3vô dụng没错méi cuòHSK 4đúng rồiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:没意思méi yì siHSK 8nhàm chán乏味fá wèinhàm chán无趣wú qùnhàm chán陈腐chén fǔnhàm chán