陈谷子烂芝麻
[chén gǔ zi làn zhī ma] [陈 谷 子 烂 芝 麻]
chuyện cũ rích, mè vừng nát (thành ngữ); nghĩa là cùng một chuyện tầm phào chán ngắt
[chén gǔ zi làn zhī ma] [陈 谷 子 烂 芝 麻]
chuyện cũ rích, mè vừng nát (thành ngữ); nghĩa là cùng một chuyện tầm phào chán ngắt