降噪
[jiàng zào] [降 噪]
giảm tiếng ồn
这种降噪耳机能有效减少外界噪声。
zhè zhǒng jiàng zào ěr jī néng yǒu xiào jiǎn shǎo wài jiè zào shēng.Loại tai nghe khử ồn này có thể giảm tiếng ồn bên ngoài hiệu quả.
如果你介意办公室的声音,可以戴上降噪耳机。
rú guǒ nǐ jiè yì bàn gōng shì de shēng yīn, kě yǐ dài shàng jiàng zào ěr jī.Nếu bạn bận tâm tiếng ồn trong văn phòng thì có thể đeo tai nghe chống ồn.