减噪[jiǎn zào] [减 噪]Lưu từKhácgiảm tiếng ồnChữ trong từ减jiǎnhạ噪zào(văn học) (chim hoặc côn trùng) hót hoặc kêuTừ cùng chữ:减少jiǎn shǎoHSK 4giảm减肥jiǎn féiHSK 4giảm cân减轻jiǎn qīngHSK 5giảm nhẹ减免jiǎn miǎnHSK 8giảm hoặc miễn (thuế, hình phạt, tiền thuê, học phí, v.v.)减压jiǎn yāHSK 8giảm áp lực减弱jiǎn ruòHSK 8làm suy yếu减速jiǎn sùHSK 8giảm tốc độTừ cận nghĩa:降噪jiàng zàogiảm tiếng ồn