降旨[jiàng zhǐ] [降 旨]Lưu từKhácban hành chiếu chỉChữ trong từ降jiàngrơi旨zhǐchiếu chỉ của hoàng đếTừ cùng chữ:降价jiàng jiàHSK 4giảm giá降低jiàng dīHSK 4giảm降温jiàng wēnHSK 4trở nên mát hơn降落jiàng luòHSK 4hạ xuống降临jiàng línHSK 8hạ xuống宗旨zōng zhǐHSK 9mục tiêuTừ cận nghĩa:下诏xià zhàoban hành chiếu chỉ传旨chuán zhǐban hành chiếu chỉ