陷入牢笼[xiàn rù láo lóng] [陷 入 牢 笼]Lưu từKhácrơi vào bẫy; bị gài bẫyChữ trong từ陷xiànlún入rùđi vào牢láochắc chắn笼lǒngbao trùmTừ cùng chữ:陷入xiàn rùHSK 6rơi vào陷害xiàn hàiHSK 6gài bẫy灯笼dēng lóngHSK 7đèn lồng陷阱xiàn jǐngHSK 9cạm bẫyTừ cận nghĩa:中计zhòng jìrơi vào bẫy中圈套zhòng quān tàorơi vào bẫy身陷牢笼shēn xiàn láo lóngrơi vào bẫy