身陷牢笼[shēn xiàn láo lóng] [身 陷 牢 笼]Lưu từKhácrơi vào bẫyChữ trong từ身shēncơ thể陷xiànlún牢láochắc chắn笼lǒngbao trùmTừ cùng chữ:身上shēn shangHSK 1trên người身体shēn tǐHSK 1cơ thể身边shēn biānHSK 2bên cạnh身份证shēn fèn zhèngHSK 3thẻ căn cước身份shēn fènHSK 4nhân dạng身材shēn cáiHSK 4vóc dáng身高shēn gāoHSK 4chiều cao (của một người)灯笼dēng lóngHSK 7đèn lồng身价shēn jiàHSK 8giá trị bản thânXem thêm (3)Từ cận nghĩa:中计zhòng jìrơi vào bẫy中圈套zhòng quān tàorơi vào bẫy陷入牢笼xiàn rù láo lóngrơi vào bẫy