雌激素[cí jī sù] [雌 激 素]Lưu từKhácestrogenChữ trong từ雌cígiống cái激jīkhơi dậy素sùtơ sốngTừ cùng chữ:元素yuán sùHSK 6thành phần cơ bản của cái gì đó因素yīn sùHSK 6yếu tố要素yào sùHSK 6yếu tố thiết yếu雌雄cí xióngHSK 6đực và cái维生素wéi shēng sùHSK 6vitamin激素jī sùHSK 7hormone朴素pǔ sùHSK 8giản dị và đơn giản抗生素kàng shēng sùHSK 8kháng sinhTừ cận nghĩa:动情素dòng qíng sùestrogen动情激素dòng qíng jī sùestrogen雌性激素cí xìng jī sùestrogen