霉变[méi biàn] [霉 变]Lưu từKhácbị mốcChữ trong từ霉méimốc变biànthay đổiTừ cùng chữ:改变gǎi biànHSK 2thay đổi转变zhuǎn biànHSK 3thay đổi哗变huá biànHSK 7binh biến演变yǎn biànHSK 9diễn biến一成不变yī chéng bù biànHSK 9(thành ngữ) bất biếnTừ cận nghĩa:发霉fā méibị mốc带霉dài méibị mốc