带霉[dài méi] [带 霉]Lưu từKhácbị mốc; bị mùi mốcChữ trong từ带dàidải霉méimốcTừ cùng chữ:带来dài láiHSK 2mang đến带动dài dòngHSK 3thúc đẩy带领dài lǐngHSK 3dẫn dắt带有dài yǒuHSK 5có như một đặc điểm hoặc tính chất倒霉dǎo méiHSK 7gặp xui带头dài tóuHSK 7dẫn đầu带路dài lùHSK 7dẫn đường带队dài duìHSK 7dẫn dắt một đội带头人dài tóu rénHSK 7người dẫn đầuTừ cận nghĩa:发霉fā méibị mốc霉变méi biànbị mốc