带头人【帶頭人】
[dài tóu rén] [带 头 NHÂN]
người dẫn đầu
起带头或引领作用的人。
他是王老师学术研究项目的带头人。
tā shì wáng lǎo shī xué shù yán jiū xiàng mù dì dài tóu rén.Anh ấy là người dẫn đầu dự án nghiên cứu học thuật của thầy Vương.
[dài tóu rén] [带 头 NHÂN]
người dẫn đầu
起带头或引领作用的人。
他是王老师学术研究项目的带头人。
tā shì wáng lǎo shī xué shù yán jiū xiàng mù dì dài tóu rén.Anh ấy là người dẫn đầu dự án nghiên cứu học thuật của thầy Vương.