青瓜[qīng guā] [青 瓜]Lưu từKhácdưa chuộtChữ trong từ青qīngmàu xanh lá瓜guādưaTừ ghép:意大利青瓜yì dà lì qīng guābí ngòiTừ cùng chữ:青年qīng niánHSK 2thanh niên青少年qīng shào niánHSK 2thanh thiếu niên西瓜xī guāHSK 4dưa hấu青春qīng chūnHSK 4tuổi trẻ黄瓜huáng guāHSK 4dưa chuột傻瓜shǎ guāHSK 8kẻ ngốc南瓜nán guāHSK 8bí ngô青蛙qīng wāHSK 8con ếch青春期qīng chūn qīHSK 8tuổi dậy thìTừ cận nghĩa:黄瓜huáng guāHSK 4dưa chuột胡瓜hú guādưa chuột