意大利青瓜[yì dà lì qīng guā] [意 ĐẠI 利 青 瓜]Lưu từKhácbí ngòiChữ trong từ意yìý tưởng大dàĐẠIto利lìsắc bén青qīngmàu xanh lá瓜guādưaTừ cùng chữ:意思yì siHSK 2ý tưởng意见yì jiànHSK 2ý kiến意义yì yìHSK 3ý nghĩa意外yì wàiHSK 3bất ngờ西瓜xī guāHSK 4dưa hấu黄瓜huáng guāHSK 4dưa chuột意志yì zhìHSK 5ý chí意识yì shíHSK 5ý thức意味着yì wèi zheHSK 5có nghĩaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:西葫芦xī hú lubí ngòi