青霉素[qīng méi sù] [青 霉 素]Lưu từKhácpenicillinChữ trong từ青qīngmàu xanh lá霉méimốc素sùtơ sốngTừ ghép:氨苄青霉素ān biàn qīng méi sùampicillin (thuốc)苄星青霉素biàn xīng qīng méi sùbenzathine benzylpenicillin (còn gọi là benzathine penicillin G)Từ cùng chữ:青年qīng niánHSK 2thanh niên青少年qīng shào niánHSK 2thanh thiếu niên青春qīng chūnHSK 4tuổi trẻ元素yuán sùHSK 6thành phần cơ bản của cái gì đó因素yīn sùHSK 6yếu tố要素yào sùHSK 6yếu tố thiết yếu维生素wéi shēng sùHSK 6vitamin激素jī sùHSK 7hormone朴素pǔ sùHSK 8giản dị và đơn giảnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:盘尼西林pán ní xī línpenicillin (từ mượn)