非典[fēi diǎn] [非 典]Lưu từKhácviêm phổi không điển hình; Hội chứng hô hấp cấp tính nặng; SARSChữ trong từ非fēikhông phải典diǎnkinh điểnTừ ghép:非典型肺炎fēi diǎn xíng fèi yánviêm phổi không điển hìnhTừ cùng chữ:非常fēi chángHSK 1rất字典zì diǎnHSK 2Từ điển chữ Hán (chứa mục từ cho từng chữ đơn, khác với 词典 (cí diǎn)…词典cí diǎnHSK 2từ điển经典jīng diǎnHSK 4kinh điển辞典cí diǎnHSK 5từ điển (biến thể của 词典 (cí diǎn))古典gǔ diǎnHSK 6cổ điển非凡fēi fánHSK 7khác thường非得fēi děiHSK 7(theo sau bởi một cụm động từ, sau đó – tùy chọn – 不可, hoặc 不行 v.v.)…非法fēi fǎHSK 7bất hợp phápXem thêm (3)Từ cận nghĩa:非典型肺炎fēi diǎn xíng fèi yánviêm phổi không điển hình