靶船[bǎ chuán] [靶 船]Lưu từKháctàu mục tiêuChữ trong từ靶bǎmục tiêu船chuánthuyềnTừ cùng chữ:划船huá chuánHSK 3chèo thuyền轮船lún chuánHSK 4tàu thủy飞船fēi chuánHSK 6tàu vũ trụ帆船fān chuánHSK 7thuyền buồm靶子bǎ ziHSK 7mục tiêu渔船yú chuánHSK 9thuyền đánh cá游船yóu chuánHSK 9thuyền du lịch