韩式泡菜[hán shì pào cài] [韩 式 泡 菜]Lưu từKháckim chiChữ trong từ韩hánHàn, một trong Chiến Quốc Thất Hùng 战国七雄式shìloại泡pàobong bóng菜càirau (lượng từ: 棵 (kē))Từ cùng chữ:白菜bái càiHSK 3cải thảo蔬菜shū càiHSK 5rauTừ cận nghĩa:辛奇xīn qíkim chi (từ mượn)针线zhēn xiànkim chỉ针头线脑zhēn tóu xiàn nǎokim chỉ韩国泡菜hán guó pào càikim chi