针头线脑[zhēn tóu xiàn nǎo] [针 头 线 脑]Lưu từKháckim chỉ; dụng cụ may vá; khâu váChữ trong từ针zhēnkim头tóuđầu线xiànchỉ脑nǎonãoTừ cùng chữ:电脑diàn nǎoHSK 1máy tính头脑tóu nǎoHSK 3đầu óc针对zhēn duìHSK 4nhắm vào大脑dà nǎoHSK 5não首脑shǒu nǎoHSK 6người đứng đầu针灸zhēn jiǔHSK 9châm cứu针锋相对zhēn fēng xiāng duìHSK 9đối đầu gay gắtTừ cận nghĩa:辛奇xīn qíkim chi (từ mượn)针线zhēn xiànkim chỉ韩国泡菜hán guó pào càikim chi韩式泡菜hán shì pào càikim chi