辛奇[xīn qí] [辛 奇]Lưu từKháckim chi (từ mượn)Chữ trong từ辛xīn(vị) cay hoặc nồng奇qíkỳ lạTừ cùng chữ:好奇hào qíHSK 3tò mò神奇shén qíHSK 5phép màu辛苦xīn kǔHSK 5mệt nhọc传奇chuán qíHSK 7huyền thoại惊奇jīng qíHSK 8kinh ngạc离奇lí qíHSK 8kỳ lạ新奇xīn qíHSK 9mới lạ稀奇xī qíHSK 9hiếm辛勤xīn qínHSK 9chăm chỉXem thêm (1)