音乐学[yīn yuè xué] [音 乐 HỌC]Lưu từKhácâm nhạc họcChữ trong từ音yīnâm thanh乐lèvui学xuéHỌChọcTừ ghép:音乐学院yīn yuè xué yuànhọc viện âm nhạc上海音乐学院shàng hǎi yīn yuè xué yuànHọc viện Âm nhạc Thượng Hải中央音乐学院zhōng yāng yīn yuè xué yuànNhạc viện Trung ươngTừ cùng chữ:上学shàng xuéHSK 1đi học中学zhōng xuéHSK 1trường trung học同学tóng xuéHSK 1học cùng trường大学dà xuéHSK 1trường đại học小学xiǎo xuéHSK 1trường tiểu học放学fàng xuéHSK 1tan học开学kāi xuéHSK 2(đối với học sinh) bắt đầu đi học教学jiāo xuéHSK 2giảng dạy科学kē xuéHSK 2khoa họcXem thêm (3)