顷之[qǐng zhī] [顷 之]Lưu từKháctrong chốc lát; ngay sau đóChữ trong từ顷qǐngđơn vị diện tích bằng 100 亩 (mǔ) hoặc 6,67 hecta之zhīanhTừ cùng chữ:分之fēn zhīHSK 4chỉ một phân số总之zǒng zhīHSK 4tóm lại反之fǎn zhīHSK 6ngược lại换言之huàn yán zhīHSK 7nói cách khác不了了之bù liǎo liǎo zhīHSK 7giải quyết vấn đề bằng cách để nó không được giải quyết取而代之qǔ ér dài zhīHSK 8(thành ngữ) thay thế敬而远之jìng ér yuǎn zhīHSK 8kính nhi viễn chi (thành ngữ)总而言之zǒng ér yán zhīHSK 9tóm lạiTừ cận nghĩa:一下子yī xià ziHSK 5trong chốc lát俄顷é qǐngtrong chốc lát一时间yī shí jiāntrong chốc lát