顾眄[gù miǎn] [顾 眄]Lưu từKhácquay đầu nhìn xung quanhChữ trong từ顾gùchăm sóc眄miǎnliếc mắtTừ cùng chữ:顾客gù kèHSK 2khách hàng顾问gù wènHSK 5cố vấn顾及gù jíHSK 7đưa vào xem xét顾虑gù lǜHSK 7mối băn khoăn顾不上gù bu shàngHSK 7không thể quan tâm hoặc xoay xở顾不得gù bu deHSK 7không kịp顾全大局gù quán dà júHSK 7làm việc vì lợi ích chung