颅
[lú]
trán; hộp sọ
她抬起高傲的头颅,拒绝向对手低头认输。
tā tái qǐ gāo ào de tóu lú, jù jué xiàng duì shǒu dī tóu rèn shū.Cô ấy ngẩng cao cái đầu kiêu hãnh, từ chối cúi đầu nhận thua đối thủ.
[lú]
trán; hộp sọ
她抬起高傲的头颅,拒绝向对手低头认输。
tā tái qǐ gāo ào de tóu lú, jù jué xiàng duì shǒu dī tóu rèn shū.Cô ấy ngẩng cao cái đầu kiêu hãnh, từ chối cúi đầu nhận thua đối thủ.