前额[qián é] [前 额]Lưu từKháctránChữ trong từ前qiántrước额étránTừ ghép:前额叶皮质qián é yè pí zhìvỏ não trước trán (PFC)Từ cùng chữ:前天qián tiānHSK 1ngày hôm kia前边qián bianHSK 1phía trước前年qián niánHSK 2năm kia前后qián hòuHSK 3trước và sau前往qián wǎngHSK 3đi đến前进qián jìnHSK 3tiến lên前面qián miànHSK 3phía trước前头qián touHSK 4ở phía trước前途qián túHSK 4triển vọngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:光guāngHSK 3ánh sáng阵zhènHSK 4trận裸luǒHSK 8trần溢yìHSK 9tràn蚺rántrăn颅lútrán额étrán巨蟒jù mǎngtrăn溢出yì chūtrànXem thêm (3)