头颅[tóu lú] [头 颅]Lưu từKhácđầu; hộp sọChữ trong từ头tóuđầu颅lútránTừ cùng chữ:头发tóu faHSK 2tóc (trên đầu)头脑tóu nǎoHSK 3đầu óc头疼tóu téngHSK 6đau đầu头号tóu hàoHSK 9hàng nhất头晕tóu yūnHSK 9chóng mặt头条tóu tiáoHSK 9tin nổi bật (trên tin tức)头衔tóu xiánHSK 9chức danh头部tóu bùHSK 9phần đầu头顶tóu dǐngHSK 9đỉnh đầuXem thêm (1)Ví dụ trong bài học她抬起高傲的头颅,拒绝向对手低头认输。tā tái qǐ gāo ào de tóu lú, jù jué xiàng duì shǒu dī tóu rèn shū.Cô ấy ngẩng cao cái đầu kiêu hãnh, từ chối cúi đầu nhận thua đối thủ.