颠狂[diān kuáng] [颠 狂]Lưu từKhácđiên cuồngChữ trong từ颠diānđỉnh (đầu)狂kuángđiênTừ cùng chữ:疯狂fēng kuángHSK 5điên cuồng颠簸diān bǒHSK 6bị lắc lư (xe trên đường gồ ghề, thuyền trên biển động, máy bay gặp…猖狂chāng kuángHSK 7ngông cuồng颠倒diān dǎoHSK 7lật ngược颠覆diān fùHSK 7lật đổ (tức là làm ngã)Từ cận nghĩa:疯狂fēng kuángHSK 5điên cuồng狂暴kuáng bàođiên cuồng风泼fēng pōđiên cuồng