风泼[fēng pō] [风 泼]Lưu từKhácđiên cuồngChữ trong từ风fēnggió泼pōvăngTừ cùng chữ:风险fēng xiǎnHSK 3rủi ro风俗fēng súHSK 4phong tục风景fēng jǐngHSK 4phong cảnh风格fēng géHSK 4phong cách活泼huó poHSK 5sôi nổi风光fēng guāngHSK 5cảnh风度fēng dùHSK 5sự tao nhã (dành cho nam)风暴fēng bàoHSK 6bão风土人情fēng tǔ rén qíngHSK 6điều kiện và phong tục địa phương (thành ngữ)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:疯狂fēng kuángHSK 5điên cuồng狂暴kuáng bàođiên cuồng颠狂diān kuángđiên cuồng