颠连[diān lián] [颠 连]Lưu từKháckhông logicChữ trong từ颠diānđỉnh (đầu)连liánliên kếtTừ cùng chữ:接连jiē liánHSK 5liên tục颠簸diān bǒHSK 6bị lắc lư (xe trên đường gồ ghề, thuyền trên biển động, máy bay gặp…颠倒diān dǎoHSK 7lật ngược颠覆diān fùHSK 7lật đổ (tức là làm ngã)一连yī liánHSK 9liên tiếp相连xiāng liánHSK 9liên kết