颠鸾倒凤[diān luán dǎo fèng] [颠 鸾 倒 凤]Lưu từKhácgiao hợpChữ trong từ颠diānđỉnh (đầu)鸾luánloài chim huyền thoại liên quan đến phượng hoàng倒dǎongã凤fèngphượng hoàngTừ cùng chữ:颠簸diān bǒHSK 6bị lắc lư (xe trên đường gồ ghề, thuyền trên biển động, máy bay gặp…颠倒diān dǎoHSK 7lật ngược颠覆diān fùHSK 7lật đổ (tức là làm ngã)Từ cận nghĩa:姤gòugiao hợp交合jiāo hégiao hợp入肉rù ròugiao hợp