入肉[rù ròu] [入 肉]Lưu từKhácgiao hợp; địtChữ trong từ入rùđi vào肉ròuthịtTừ cùng chữ:入口rù kǒuHSK 2lối vào羊肉yáng ròuHSK 2thịt cừu入门rù ménHSK 5cửa vào烤肉kǎo ròuHSK 5món nướng (nghĩa đen: thịt nướng)肌肉jī ròuHSK 5cơ入学rù xuéHSK 6nhập học入侵rù qīnHSK 8xâm lược入场rù chǎngHSK 8vào địa điểm cho một cuộc họp入境rù jìngHSK 8nhập cảnhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:姤gòugiao hợp交合jiāo hégiao hợp颠鸾倒凤diān luán dǎo fènggiao hợp