交合[jiāo hé] [交 合]Lưu từKhácgiao hợp; gặp gỡ; quan hệ tình dục; giao cấuChữ trong từ交jiāogiao nộp合héđóngTừ cùng chữ:交给jiāo gěiHSK 2đưa交通jiāo tōngHSK 2kết nối交朋友jiāo péng youHSK 2kết bạn交往jiāo wǎngHSK 3giao thiệp (với)交易jiāo yìHSK 3giao dịch交流jiāo liúHSK 3trao đổi交警jiāo jǐngHSK 3cảnh sát giao thông (viết tắt của 交通警察[jiāo tōng jǐng chá])交费jiāo fèiHSK 3trả phí场合chǎng héHSK 3tình huốngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:姤gòugiao hợp入肉rù ròugiao hợp颠鸾倒凤diān luán dǎo fènggiao hợp