颤抖不已[chàn dǒu bù yǐ] [颤 抖 BẤT 已]Lưu từKhácrun như cầy sấy (thành ngữ)Chữ trong từ颤chànrun rẩy抖dǒurun rẩy不bùBẤTkhông已yǐđãTừ cùng chữ:早已zǎo yǐHSK 3đã từ lâu不已bù yǐHSK 7(dùng sau động từ) không ngừng而已ér yǐHSK 7chỉ vậy颤抖chàn dǒuHSK 7run rẩy不得已bù dé yǐHSK 7hành động trái với ý muốn赞叹不已zàn tàn bù yǐHSK 9khen ngợi không ngớt (thành ngữ)