饲草[sì cǎo] [饲 草]Lưu từKháccỏ làm thức ănChữ trong từ饲sìnuôi草cǎocỏTừ cùng chữ:稻草dào cǎoHSK 7rơm rạ潦草liáo cǎoHSK 8cẩu thả起草qǐ cǎoHSK 8soạn thảo奇花异草qí huā yì cǎoHSK 8hoa lạ cỏ quý饲养sì yǎngHSK 9nuôi饲料sì liàoHSK 9thức ăn chăn nuôi