验证码
[yàn zhèng mǎ] [验 证 码]
mã xác minh; CAPTCHA, một loại bài kiểm tra phản hồi-thử thách (tin học)
好的,他们说验证码发送到手机上了。
hǎo de, tā men shuō yàn zhèng mǎ fā sòng dào shǒu jī shàng le.Được, họ nói mã xác nhận đã gửi đến điện thoại rồi.
Trong bài: Đăng ký ngân hàng di động tại quầy · Bổ ngữ xu hướng系统会自动生成动态验证码。
xì tǒng huì zì dòng shēng chéng dòng tài yàn zhèng mǎ.Hệ thống sẽ tự động tạo mã xác nhận động.
真的吗?快输入验证码就开通成功了。
zhēn de ma? kuài shū rù yàn zhèng mǎ jiù kāi tōng chéng gōng le.Thật sao? Mau nhập mã xác nhận là kích hoạt thành công rồi.
Trong bài: Đăng ký ngân hàng di động tại quầy · Bổ ngữ xu hướng