骗徒[piàn tú] [骗 徒]Lưu từKháckẻ lừa đảo; kẻ lừa gạtChữ trong từ骗piànlừa gạt徒túđệ tửTừ cùng chữ:骗子piàn ziHSK 5kẻ lừa đảo匪徒fěi túHSK 6tên cướp歹徒dǎi túHSK 7kẻ ác骗人piàn rénHSK 8lừa người khácTừ cận nghĩa:骗子piàn ziHSK 5kẻ lừa đảo男虫nán chóngkẻ lừa đảo老千lǎo qiānkẻ lừa đảo欺诈者qī zhà zhěkẻ lừa đảo金光党jīn guāng dǎngkẻ lừa đảo江湖骗子jiāng hú piàn zikẻ lừa đảo