金光党[jīn guāng dǎng] [金 光 党]Lưu từKháckẻ lừa đảo; kẻ lừa gạtChữ trong từ金jīnvàng光guāngánh sáng党dǎngđảngTừ cùng chữ:金牌jīn páiHSK 3huy chương vàng政党zhèng dǎngHSK 6đảng chính trị金融jīn róngHSK 6ngân hàng金钱jīn qiánHSK 6tiền金额jīn éHSK 6số tiền金子jīn ziHSK 8vàng (kim loại quý)金属jīn shǔHSK 8kim loại金字塔jīn zì tǎHSK 8kim tự tháp (công trình hoặc cấu trúc)Từ cận nghĩa:骗子piàn ziHSK 5kẻ lừa đảo男虫nán chóngkẻ lừa đảo老千lǎo qiānkẻ lừa đảo骗徒piàn túkẻ lừa đảo欺诈者qī zhà zhěkẻ lừa đảo江湖骗子jiāng hú piàn zikẻ lừa đảo