男虫[nán chóng] [男 虫]Lưu từKháckẻ lừa đảo; người đàn ông lừa gạtChữ trong từ男nánnam虫chóngdạng động vật cấp thấp, bao gồm côn trùng, ấu trùng côn trùng, giun…Từ cùng chữ:男人nán rénHSK 1một người đàn ông男生nán shēngHSK 1nam sinh男孩儿nán hái rHSK 1biến thể er hoá của 男孩 (nán hái)男朋友nán péng youHSK 1bạn trai男子nán zǐHSK 3một người đàn ông男士nán shìHSK 4đàn ông男女nán nǚHSK 4nam-nữ男性nán xìngHSK 5giới tính nam害虫hài chóngHSK 7côn trùng gây hạiXem thêm (1)Từ cận nghĩa:骗子piàn ziHSK 5kẻ lừa đảo老千lǎo qiānkẻ lừa đảo骗徒piàn túkẻ lừa đảo欺诈者qī zhà zhěkẻ lừa đảo金光党jīn guāng dǎngkẻ lừa đảo江湖骗子jiāng hú piàn zikẻ lừa đảo