江湖骗子[jiāng hú piàn zi] [江 湖 骗 子]Lưu từKháckẻ lừa đảo; kẻ lừa gạt lang thangChữ trong từ江jiāngsông湖húhồ骗piànlừa gạt子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:骗子piàn ziHSK 5kẻ lừa đảo男虫nán chóngkẻ lừa đảo老千lǎo qiānkẻ lừa đảo骗徒piàn túkẻ lừa đảo欺诈者qī zhà zhěkẻ lừa đảo金光党jīn guāng dǎngkẻ lừa đảo