欺诈者[qī zhà zhě] [欺 诈 者]Lưu từKháckẻ lừa đảoChữ trong từ欺qīlợi dụng không công bằng诈zhàlừa dối者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:或者huò zhěHSK 2hoặc作者zuò zhěHSK 3tác giả记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên学者xué zhěHSK 5học giả消费者xiāo fèi zhěHSK 5người tiêu dùng患者huàn zhěHSK 6bệnh nhân欺负qī fuHSK 6bắt nạtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:骗子piàn ziHSK 5kẻ lừa đảo男虫nán chóngkẻ lừa đảo老千lǎo qiānkẻ lừa đảo骗徒piàn túkẻ lừa đảo金光党jīn guāng dǎngkẻ lừa đảo江湖骗子jiāng hú piàn zikẻ lừa đảo